Nếu từng tập yoga, bạn đã thực hành asana, dù có thể chưa biết từ này. Đây là ý nghĩa thật sự của asana, vị trí của nó trong triết lý yoga, và các tư thế chính nên biết kèm lợi ích.
Trả lời nhanh: Trong tiếng Phạn, asana nghĩa là “chỗ ngồi” hoặc “tư thế.” Trong yoga hiện đại, asana chỉ các tư thế thân thể mà bạn giữ và chuyển động qua. Asana là một trong tám nhánh yoga do Patanjali mô tả, mục đích là xây một cơ thể đủ vững vàng và thoải mái để ngồi luyện thở và thiền.
Ý nghĩa của asana
Từ asana bắt nguồn từ gốc Phạn “as,” nghĩa là “ngồi.” Kinh Yoga Sutra của Patanjali định nghĩa asana đơn giản là một tư thế “vững vàng và thoải mái” (sthira sukham asanam). Theo thời gian, yoga phát triển hàng trăm asana giúp xây sức mạnh, sự dẻo dai và thăng bằng, mà vẫn phục vụ mục tiêu ban đầu: chuẩn bị thân và tâm cho sự tĩnh lặng. Tìm hiểu thêm từ vựng yoga ở thuật ngữ yoga cho người mới.

Vị trí của asana: tám nhánh yoga
Asana là nhánh thứ ba trong tám nhánh của Patanjali, vẽ nên con đường yoga trọn vẹn:
- Yama (giới luật đạo đức)
- Niyama (nguyên tắc cá nhân)
- Asana (tư thế)
- Pranayama (điều tức, kiểm soát hơi thở)
- Pratyahara (thu nhiếp giác quan)
- Dharana (tập trung)
- Dhyana (thiền định)
- Samadhi (hợp nhất)
Vì vậy dù asana là phần dễ thấy nhất của yoga ở phương Tây, nó chỉ là một bước trên con đường lớn hơn.
Các loại asana
|
Loại |
Tác dụng |
Ví dụ |
|
Đứng |
Xây sức mạnh và ổn định |
Trái núi, Chiến binh I và II, Tam giác |
|
Ngồi |
Tăng dẻo dai và tĩnh tâm |
Gập người ngồi, Tư thế thoải mái |
|
Uốn lưng |
Mở ngực, khỏe cột sống |
Rắn hổ mang, Cây cầu, Lạc đà |
|
Gập trước |
Kéo giãn lưng và gân kheo |
Gập người đứng, Em bé |
|
Vặn xoắn |
Tăng linh hoạt cột sống, hỗ trợ tiêu hóa |
Vặn ngồi, Vặn nằm |
|
Thăng bằng |
Xây tập trung và ổn định |
Cái cây, Đại bàng, Vũ công |
|
Lộn ngược |
Tăng tuần hoàn và năng lượng |
Chó úp mặt, Gác chân lên tường |
|
Phục hồi |
Thư giãn và hồi phục |
Em bé, Xác chết |

Các asana chính và lợi ích
|
Asana (tiếng Phạn) |
Lợi ích |
|
Trái núi (Tadasana) |
Cải thiện tư thế và sự vững chãi |
|
Chó úp mặt (Adho Mukha Svanasana) |
Kéo giãn toàn thân, tiếp năng lượng |
|
Em bé (Balasana) |
Làm dịu tâm trí, giãn lưng nhẹ nhàng |
|
Rắn hổ mang (Bhujangasana) |
Mở ngực, khỏe cột sống |
|
Cây cầu (Setu Bandha Sarvangasana) |
Khỏe lưng, mở ngực |
|
Cái cây (Vrksasana) |
Xây thăng bằng và tập trung |
|
Chiến binh II (Virabhadrasana II) |
Khỏe chân, tăng sức bền |
|
Gập người ngồi (Paschimottanasana) |
Kéo giãn cột sống và gân kheo |
|
Xác chết (Savasana) |
Thư giãn sâu và tổng hòa |
Muốn bắt đầu tập? Thử 10 tư thế yoga cơ bản cho người mới và bài flow 15 phút.

Cách tập asana an toàn
- Khởi động trước các tư thế sâu để tránh căng cơ.
- Dùng dụng cụ như gạch để tìm căn chỉnh an toàn. Xem cách dùng gạch yoga.
- Chuyển động theo hơi thở, và đừng ép tư thế đến mức đau.
- Giữ vững vàng và thoải mái, đúng định nghĩa gốc của asana.
- Kết thúc bằng nghỉ trong tư thế Xác chết.
Mỗi trường phái nhấn mạnh asana khác nhau. Iyengar yoga chú trọng căn chỉnh giữ tư thế chính xác, còn các phái chảy liên kết chúng với hơi thở.

Câu hỏi thường gặp
Asana nghĩa là gì?
Trong tiếng Phạn nghĩa là “chỗ ngồi” hoặc “tư thế.” Trong yoga hiện đại chỉ các tư thế thân thể.
Có bao nhiêu asana trong yoga?
Hàng trăm, nhưng phần lớn lớp học dùng một nhóm cốt lõi vài chục tư thế nền tảng.
Asana có phải là yoga không?
Không. Asana là phần thực hành tư thế thân thể, một trong tám nhánh yoga, vốn còn gồm điều tức, đạo đức và thiền.
Asana nào tốt cho người mới?
Trái núi, Chó úp mặt, Em bé, Rắn hổ mang, Cây cầu và Cái cây là các tư thế nền tảng nhẹ nhàng để bắt đầu.
Lời kết
Asana là phần thực hành tư thế nằm ở trung tâm yoga hiện đại: những tư thế vững vàng, thoải mái giúp xây sức mạnh, sự dẻo dai và bình tĩnh, đồng thời chuẩn bị cho hơi thở và thiền. Hãy học vài asana chính, chuyển động chánh niệm, và tập trên thảm yoga Olaben tốt cùng trang phục yoga thoải mái.







